cornmeal mush

Học thuật
Thân thiện
cornmeal mush

A chef stirs a pot of cornmeal mush on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháo bột ngô: Một món ăn đơn giản được làm từ bột ngô (cornmeal) nấu chín với nước hoặc sữa cho đến khi đặc sệt, thường được ăn như một món ngũ cốc nóng cho bữa sáng hoặc như một món ăn phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, he had a bowl of warm cornmeal mush with a little honey. (Vào bữa sáng, anh ấy ăn một bát cháo bột ngô ấm với một chút mật ong.)
    • Cornmeal mush is a traditional and economical dish in many cultures. (Cháo bột ngô một món ăn truyền thống tiết kiệm trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let the cornmeal mush set/cool": để cháo bột ngô đông lại/nguội đi (thường để sau đó cắt thành miếng chiên).
    • After cooking, she poured the cornmeal mush into a loaf pan to let it set overnight. (Sau khi nấu, ấy đổ cháo bột ngô vào khuôn bánh mì để đông lại qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Polenta (n): Một món ăn Ý tương tự, cũng làm từ bột ngô luộc, thường kết cấu đặc hơn có thể được nấu với phô mai hoặc .
  • Grits (n): Một món ăn phổ biếnmiền Nam nước Mỹ, làm từ ngô xay (thường hominy grits) nấu chín, kết cấu hạt thô hơn so với cornmeal mush.
Từ đồng nghĩa
  • Hot cereal made from cornmeal: Ngũ cốc nóng làm từ bột ngô.
  • Cornmeal porridge: Cháo bột ngô (cách gọi khác).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cornmeal mush".)

cornmeal mush

A chef stirs a pot of cornmeal mush on the stove.

Noun
  1. cháo bột ngô

Từ đồng nghĩa